THÔNG BÁO PHÁT BẰNG TỐT NGHIỆP THÁNG 04/2026 - ĐỢT 2
Chào các bạn
Khoa MTCN thông báo phát bằng tốt nghiệp tháng 04/2026 - đợt 2
Thời gian: Sáng 4-5-6 (08g30->10g30); Chiều 4-5-6 (14g00->16g00) từ ngày 08/07 -> 10/07/2026 tại VP.Khoa - D0502B
Sinh viên vui lòng đến đúng thời gian để tiện cho các bạn nhận bằng tại văn phòng khoa.
Sau thời hạn trên, sinh viên sẽ nhận bằng tại phòng A302
LƯU Ý: Trước khi đến nhận bằng tốt nghiệp, sinh viên vui lòng điền đầy đủ thông tin vào mẫu thu thập thông tin việc làm theo link:
https://forms.gle/
Hồ sơ mang theo khi đến nhận bằng tốt nghiệp gồm:
* Căn cước công dân (hoặc Căn cước) còn hạn : bản gốc và 1 bản photo (không công chứng)
Trường hợp nhận bằng thay (nhận bằng hộ)
1. Căn cước công dân (hoặc Căn cước) còn hạn : bản gốc và 1 bản photo (không công chứng của sinh viên và của người nhận thay)
2. Giấy ủy quyền nhận bằng tốt nghiệp có xác nhận của chính quyền địa phương
Danh sách phát bằng đợt 2 gồm:
| TT | MSSV | SINH VIÊN |
| 1 | 11800223 | Nguyễn Phương Anh |
| 2 | 11800306 | Cao Đổ Thùy Linh |
| 3 | 11800371 | Lương Thị Phương |
| 4 | 11800453 | Trương Quang Việt |
| 5 | 11800648 | Nguyễn Thảo Uyên |
| 6 | 11900031 | Bùi Nguyễn Ái My |
| 7 | 11900281 | Nguyễn Thanh Thư |
| 8 | 11900283 | Đinh Thị Hoàng Thy |
| 9 | 11900087 | Trần Vân Uyên |
| 10 | 11900088 | Dương Vũ Thanh Vân |
| 11 | 11900098 | Nguyễn Lê Ngọc Trinh |
| 12 | 11900329 | Trần Kiều Trinh |
| 13 | 11900436 | Hoàng Hạnh Nguyên |
| 14 | 119H0021 | Chiếng Tsìu Tài Phúc |
| 15 | 12000001 | Lê Hữu An |
| 16 | 12000201 | Hoàng Lê Gia Bảo |
| 17 | 12000017 | Võ Quốc Duy |
| 18 | 12000023 | Bùi Duy Hải |
| 19 | 12000025 | Bùi Xuân Hân |
| 20 | 12000026 | Lê Gia Hân |
| 21 | 12000029 | Nguyễn Thanh Hồng |
| 22 | 12000331 | Bùi Thị Thúy Hợp |
| 23 | 12000333 | Hồ Tuấn Kiệt |
| 24 | 12000048 | Thạch Sơn Nam |
| 25 | 12000229 | Lưu Thanh Nguyên |
| 26 | 12000060 | Nguyễn Thị Thanh Nhã |
| 27 | 12000071 | Lê Tấn Phát |
| 28 | 12000238 | Bùi Hồng Phi |
| 29 | 12000239 | Lê Đức Phong |
| 30 | 12000246 | Phan Kiến Thăng |
| 31 | 12000362 | Lâm Yến Thảo |
| 32 | 12000089 | Lư Kiều Trang |
| 33 | 12000093 | Lê Ngọc Phương Trinh |
| 34 | 12000373 | Nguyễn Thị Trinh Trinh |
| 35 | 12000261 | Lê Quốc Trung |
| 36 | 12000103 | Nguyễn Tiến Yên |
| 37 | 12000271 | Lê Nguyễn Nam Phương |
| 38 | 12000109 | Nguyễn Trí Gia Thiên |
| 39 | 12000111 | Nguyễn Anh Thư |
| 40 | 12000274 | Tăng Võ Cẩm Tú |
| 41 | 12000438 | Lê Phan Ngọc Hân |
| 42 | 12000450 | Đỗ Nguyễn Khánh Linh |
| 43 | 12000454 | Nguyễn Hoàng Hoài Nam |
| 44 | 12000486 | Phạm Đoàn Phương Thảo Trâm |
| 45 | 12000164 | Nguyễn Thị Tường Vi |
| 46 | 12000498 | Huỳnh Ngọc Hà An |
| 47 | 12000507 | Trần Thị Hoàng Hà |
| 48 | 12000173 | Hoàng Thị Minh Huệ |
| 49 | 12000521 | Trần Thị Thùy Linh |
| 50 | 12000523 | Phạm Bình Minh |
| 51 | 12000527 | Trần Thị Hồng Ngọc |
| 52 | 12000542 | Nguyễn Minh Thư |
| 53 | 12000191 | Nguyễn Thị Hoàng Trang |
| 54 | 12000511 | Nguyễn Thanh Hiệp |
| 55 | 12000517 | Lê Thị Kiều |
| 56 | 12000531 | Nguyễn Vũ Hoàng Nhi |
| 57 | 120H0048 | Nguyễn Lê Phương Thùy |
| 58 | 12100089 | Nguyễn Dương |
| 59 | 12100029 | Trần Diễm Ngân |
| 60 | 12100035 | Trần Thị Quỳnh Như |
| 61 | 12100045 | Nguyễn Đình Kim Thanh |
| 62 | 12100259 | Lê Hữu Thịnh |
| 63 | 12100260 | Nguyễn Lê Vân Thương |
| 64 | 12100056 | Nguyễn Quế Trâm |
| 65 | 12100243 | Phạm Ngọc Trân |
| 66 | 12100057 | Đỗ Thị Thùy Trang |
| 67 | 12100059 | Nguyễn Thị Hồng Trinh |
| 68 | 12100268 | Dương Nguyễn Triệu Vy |
| 69 | 12100271 | Trần Thị Thanh Bình |
| 70 | 12100101 | Hoàng Minh Trang |
| 71 | 12100294 | Nguyễn Khánh Vy |
| 72 | 12100112 | Phạm Hồng Ân |
| 73 | 12100301 | Nguyễn Vũ Hoàng Anh |
| 74 | 12100118 | Vương Quốc Cường |
| 75 | 12100121 | Ngô Phương Du |
| 76 | 12100313 | Trần Ngọc Thùy Dương |
| 77 | 12100124 | Đỗ Hương Giang |
| 78 | 12100320 | Liêu Ngọc Hạnh |
| 79 | 12100132 | Trương Thị Vân Hảo |
| 80 | 12100139 | Mai Kim Khánh |
| 81 | 12100146 | Lâm Hoàng Lộc |
| 82 | 12100151 | Mai Kim Ngân |
| 83 | 12100353 | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| 84 | 12100369 | Hà Nguyễn Bảo Thanh |
| 85 | 12100171 | Phạm Huỳnh Ngọc Thanh |
| 86 | 12100174 | Trần Lê Thuận Thiên |
| 87 | 12100375 | Nguyễn Thị Hoàng Thơ |
| 88 | 12100183 | Bùi Đặng Khánh Tiên |
| 89 | 12100383 | Nguyễn Thị Xuân Trang |
| 90 | 12100391 | Phan Thị Ánh Tuyết |
| 91 | 12100394 | Phạm Châu Bảo Vy |
| 92 | 12100204 | Phan Thế Vỹ |
| 93 | 12100220 | Phan Thanh Ngân |
| 94 | 121H0050 | Lê Anh Thi |
Trân trọng